> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://daak2.gitbook.io/daak-help/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://daak2.gitbook.io/daak-help/vi/tai-san/credit-and-subaccounts.md).

# Tài khoản tín dụng và tài khoản chính - phụ

## Tạo tài khoản chính - phụ

Tài khoản chính - phụ phù hợp khi một tài khoản tài chính có nhiều tiền tệ hoặc các phần số dư riêng biệt.

1. Tạo tài khoản chính trên trang quản lý tài khoản.
2. Sửa tài khoản chính và thêm tài khoản phụ.
3. Chọn tiền tệ và nhập số dư cho từng tài khoản phụ.
4. Nhấn tài khoản chính trên trang Tài sản để mở rộng hoặc mở tài khoản phụ.

Tổng của tài khoản chính được tính sau khi quy đổi mọi tài khoản phụ sang tiền tệ của tài khoản chính. Trang tài khoản phụ vẫn hiển thị số dư theo tiền tệ gốc.

## Sử dụng tài khoản tín dụng

Khi tạo hoặc sửa tài khoản, chọn loại tài khoản tín dụng rồi đặt hạn mức, ngày sao kê, ngày trả nợ và các thông tin khác.

| Trang                           | Nội dung                                                                   |
| ------------------------------- | -------------------------------------------------------------------------- |
| **Chi tiết tài khoản tín dụng** | Dư nợ hiện tại, hạn mức tín dụng và hạn mức còn lại                        |
| **Chu kỳ sao kê**               | Mua sắm, trả nợ và điều chỉnh trong chu kỳ hiện tại                        |
| **Thống kê**                    | Số tiền và giao dịch liên quan trong chu kỳ                                |
| **Tài khoản chính đa tiền tệ**  | Quy đổi tài khoản phụ sang tiền tệ của tài khoản chính trước khi cộng tổng |

Khi dùng **Thanh toán tín dụng**, chọn tài khoản trả nợ và tài khoản tín dụng. Không ghi thêm một chuyển khoản thông thường cho cùng lần trả nợ.

{% hint style="info" %}
Tổng tài khoản chính, thống kê chu kỳ sao kê và hạn mức còn lại đều dùng tiền tệ của tài khoản chính. Các số tiền khác tiền tệ không được cộng trực tiếp với nhau.
{% endhint %}
